Bản dịch của từ 磕竹 trong tiếng Việt

磕竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

磕竹 (Danh từ)

kē zhú
01

Phép bói dùng hai miếng tre hoặc gỗ hình muỗng để đoán cát hung, còn gọi là 'độc tiễu'.

用两块瓢形的竹﹑木片占卜吉凶。俗称笃笤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磕竹

zhú

Các từ liên quan

磕伏
磕匝
磕叉
磕叉叉
磕响头
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
磕
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHÁI】
Các biến thể:
搕, 礚, 𥔐, 𥕤, 𥔽
Hình thái radical:
⿰,石,盍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨一フ丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép