Bản dịch của từ 磕膝头子 trong tiếng Việt
磕膝头子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
磕膝头子 (Danh từ)
【kē xī tóu zi】
01
Cái đầu gối (theo giọng địa phương, dùng để chỉ phần khớp nối chân)
方言。膝盖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磕膝头子
kē
磕
xī
膝
tóu
头
zi
子
Các từ liên quan
磕伏
磕匝
磕叉
磕叉叉
磕响头
膝下
膝下承欢
膝下有黄金
膝下犹虚
膝下荒凉
头一无二
头七
头上
头上安头
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHÁI】
- Các biến thể:
- 搕, 礚, 𥔐, 𥕤, 𥔽
- Hình thái radical:
- ⿰,石,盍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丨一フ丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牱
醘
颏
稞
科
礚
窠
蝌
薖
疴
頦
轲
磓
礍
碂
硒
砡
硙
硔
砄
砩
硦
碠
磭
潺
賞
蔿
憇
韐
蓹
鲨
噋
噁
瞢
䫀
鋙
磕头
磕碰
死磕
磕巴
磕碜
磕牙
磕磕
磕打
打磕睡
磕膝盖
