Bản dịch của từ 磕铳 trong tiếng Việt
磕铳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
磕铳 (Tính từ)
【kē chòng】
01
Mệt mỏi, buồn ngủ, uể oải muốn chợp mắt
方言。困倦想睡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磕铳
kē
磕
chòng
铳
Các từ liên quan
磕伏
磕匝
磕叉
磕叉叉
磕响头
铳子
铳手
铳炮
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHÁI】
- Các biến thể:
- 搕, 礚, 𥔐, 𥕤, 𥔽
- Hình thái radical:
- ⿰,石,盍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丨一フ丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牱
醘
颏
稞
科
礚
窠
蝌
薖
疴
頦
轲
磓
礍
碂
硒
砡
硙
硔
砄
砩
硦
碠
磭
潺
賞
蔿
憇
韐
蓹
鲨
噋
噁
瞢
䫀
鋙
磕头
磕碰
死磕
磕巴
磕碜
磕牙
磕磕
磕打
打磕睡
磕膝盖
