Bản dịch của từ 磖 trong tiếng Việt
磖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lá | ㄌㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
磖 (Danh từ)
【lá】
01
Giống như chữ “砬”, chỉ loại đá to, cứng như đá núi (nhớ câu “đá la” để dễ liên tưởng).
同“砬”,岩石。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lá】【ㄌㄚˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 砬
- Hình thái radical:
- ⿰,石,習
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一乚丶丶乚丶丶丿丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚹
拉
揦
旯
砬
㕇
剌
菈
砬
邋
垃
㕇
搚
柆
拉
啦
碑
礩
䃒
䃹
礬
磏
礶
硫
硘
䃸
砖
砒
䈶
嶫
赞
嶰
䦩
螏
螒
橎
篪
歖
䫈
磫
