ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
磞头
Bảng phân tích âm vị 磞
Pēng
Gặp mặt, chạm mặt (thường chỉ việc hẹn gặp hoặc tạt qua để gặp nhau)
碰头;会面。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pēng
磞
tóu
头
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép