Bản dịch của từ 磞头 trong tiếng Việt

磞头

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēng

ㄆㄥN/AN/AN/A

磞头 (Động từ)

pēng tóu
01

Gặp mặt, chạm mặt (thường chỉ việc hẹn gặp hoặc tạt qua để gặp nhau)

碰头;会面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磞头

pēng

tóu

Các từ liên quan

磞星
磞见
头一无二
头七
头上
头上安头
磞
Bính âm:
【pēng】【ㄆㄥ】【BÀNH】
Hình thái radical:
⿰,石,崩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨乚丨丿乚一一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép