Bản dịch của từ 磞星 trong tiếng Việt
磞星
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pēng | ㄆㄥ | N/A | N/A | N/A |
磞星 (Tính từ)
【pēng xīng】
01
Chạy tới các vì sao: di chuyển nhanh và dữ dội, bắn như sao băng (thường dùng như ẩn dụ để diễn tả những hành động nhanh và bạo lực)
奔星。比喻动作迅猛。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磞星
pēng
磞
xīng
星
Các từ liên quan
磞头
磞见
星丁头
星主
星书
星乱
星事
