Bản dịch của từ 磞见 trong tiếng Việt

磞见

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēng

ㄆㄥN/AN/AN/A

磞见 (Động từ)

pēng jiàn
01

Va phải; tình cờ gặp phải, gặp gỡ (thường là bất ngờ)

碰见;遇到。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磞见

pēng

jiàn

Các từ liên quan

磞头
磞星
见上帝
见不得
见不的
见世
磞
Bính âm:
【pēng】【ㄆㄥ】【BÀNH】
Hình thái radical:
⿰,石,崩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨乚丨丿乚一一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép