ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
磟
Bảng phân tích âm vị 磟
Liù
Lục; như 'lục lọi'
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trục lăn
农具, 用石头做成, 圆柱形、用来轧谷物, 平场地
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép