Bản dịch của từ 磟 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

(Tính từ)

liù
01

Lục; như 'lục lọi'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trục lăn

农具, 用石头做成, 圆柱形、用来轧谷物, 平场地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

磟
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỰU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰石翏
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép