ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
磟碡
Bảng phân tích âm vị 磟
Liù
Dụng cụ nông nghiệp để cán, giã; cái cán (để nén, lèn hoặc giã hạt/quả) — tương tự cối, chày hoặc trục cán trong xay nghiền truyền thống.
碾压用农具。
liù
磟
dú
碡
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép