Bản dịch của từ 磠砂 trong tiếng Việt

磠砂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇN/AN/AN/A

磠砂 (Danh từ)

lǔ shā
01

Một loại khoáng vật/thuốc nhuộm cổ (tức 硇砂, thường chỉ oxit thủy ngân đỏ - thổ hoàng) dùng trong lịch sử; gọi gọn theo Hán-Việt là 'nào sa' hoặc 'thổ hoàng'.

即“硇砂”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磠砂

shā

Các từ liên quan

砂丁
砂俘
砂包
砂囊
砂土
磠
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
硇, 硵
Hình thái radical:
⿰,石,鹵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨一丨乚丿丶丶丶丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép