Bản dịch của từ 磠砂 trong tiếng Việt
磠砂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǔ | ㄌㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
磠砂 (Danh từ)
【lǔ shā】
01
Một loại khoáng vật/thuốc nhuộm cổ (tức 硇砂, thường chỉ oxit thủy ngân đỏ - thổ hoàng) dùng trong lịch sử; gọi gọn theo Hán-Việt là 'nào sa' hoặc 'thổ hoàng'.
即“硇砂”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磠砂
lǔ
磠
shā
砂
Các từ liên quan
砂丁
砂俘
砂包
砂囊
砂土
