Bản dịch của từ 磡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàn

ㄎㄢˋkanthanh huyền

(Danh từ)

kàn
01

Vách núi; sườn núi

山崖

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đê; con đê

堤岸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

磡
Bính âm:
【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHÁM】
Các biến thể:
碪, 𥓒
Hình thái radical:
⿰石勘
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨丨一一一ノ丶フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép