Bản dịch của từ 磤 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

(Danh từ)

yǐn
01

Từ tượng thanh: tiếng sấm

(欧名)雷声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

磤
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰石殷
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép