Bản dịch của từ 磦 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠN/AN/AN/A

(Tính từ)

biāo
01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ đỉnh núi nhô cao, nổi bật như ngọn tiêu (cột mốc) trên núi.

同“㠒”,山峰突出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

磦
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丨乚丨丨一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép