Bản dịch của từ 磧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cát sỏi lộ thiên khi nước cạn, như bãi cát giữa sông (dễ nhớ như 'cát khích' – cát lộ thiên)

淺水中的沙石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Địa hình sa mạc gồm đất cát không có cây cối (như 'sa khích' – sa mạc cát)

[沙~]沙漠。不生草木的沙石地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

磧
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,責
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一一丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép