Bản dịch của từ 磨剃刀皮带用软膏 trong tiếng Việt

磨剃刀皮带用软膏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

磨剃刀皮带用软膏 (Danh từ)

mó tì dāo pí dài yòng ruǎn gāo
01

Bột nhão dùng cho da liếc dao cạo

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磨剃刀皮带用软膏

dāo

dài

yòng

ruǎn

gāo

磨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˊ, ㄇㄛˋ】【MA】
Các biến thể:
䃺, 𢉳, 𥖤
Hình thái radical:
⿸,麻,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép