Bản dịch của từ 磨劫 trong tiếng Việt

磨劫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

磨劫 (Danh từ)

mó jié
01

Điềm dữ, tai họa sắp xảy đến; cũng viết là “磨刼” (ý chỉ họa sát thân do số mệnh)

1.亦作“磨刼”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tai họa, thử thách lớn; nạn tai, gian khổ (tương đương “khổ nạn”/“thử thách nghiêm trọng”)

2.磨难;灾难。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磨劫

jié

Các từ liên quan

磨不开
磨不磷涅不缁
磨不磷湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
劫主
劫会
磨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˊ, ㄇㄛˋ】【MA】
Các biến thể:
䃺, 𢉳, 𥖤
Hình thái radical:
⿸,麻,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép