Bản dịch của từ 磨勒 trong tiếng Việt

磨勒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

磨勒 (Động từ)

mó lè
01

Tên người (唐传奇中昆仑奴名)。崔生回梦类小说里的人物有时用以比喻侠士或仆从人物

1.唐传奇中昆仑奴名。曾夜负崔生入勋臣宅,与舞妓红绡相会,促成二人结合。亦用以喻侠士。

Ví dụ
02

Khắc, đục (trên đá, gỗ); mài giũa, chạm khắc (hành động tạo rãnh hoặc khắc chữ)

2.镌刻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tra tấn, hành hạ; làm khổ (người hoặc tinh thần) — giống chữ làm mài mòn, 磨勒 = giam giữ, hành hạ tinh thần

3.折磨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磨勒

lēi

Các từ liên quan

磨不开
磨不磷涅不缁
磨不磷湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
磨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˊ, ㄇㄛˋ】【MA】
Các biến thể:
䃺, 𢉳, 𥖤
Hình thái radical:
⿸,麻,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép