Bản dịch của từ 磨勘 trong tiếng Việt
磨勘

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˊ | m | o | thanh sắc |
磨勘 (Động từ)
Một chế độ/quy trình khảo thí, kiểm tra và đánh giá công chức thời Đường-Tống (để quyết định thăng giáng chức vị); có tính hành chính, kiểm nghiệm công vụ
1.唐宋官员考绩升迁的制度。唐时文武官吏由州府和百司官长考核,分九等注入考状,期满根据考绩决定升降,并经吏部和各道观察使等复验,称“磨勘”。宋代设审官院主持此事。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thủ tục kiểm tra, đối chiếu lại bài thi (thời khoa cử); việc duyệt lại, thẩm tra văn bản do viện Hàn lâm hoặc quan chức thực hiện
2.科举时代对乡﹑会试卷派翰林院儒臣等复核,称“磨勘”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tra cứu, kiểm tra, đối chiếu (kiểm chứng, rà soát hồ sơ hoặc chứng cứ)
3.查核。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Suy nghĩ, nghiền ngẫm nhiều lần; nghiên cứu kỹ, mày mò tìm hiểu
4.反复琢磨;钻研。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磨勘
mó
磨
kān
勘
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˊ, ㄇㄛˋ】【MA】
- Các biến thể:
- 䃺, 𢉳, 𥖤
- Hình thái radical:
- ⿸,麻,石
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
