Bản dịch của từ 磨喝乐 trong tiếng Việt

磨喝乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

磨喝乐 (Danh từ)

mó hē lè
01

Tên khác của “磨合罗” (một từ cổ hoặc phương ngữ; chỉ tên gọi riêng, không phải từ phổ dụng)

1.亦作“磨合罗”。

Ví dụ
02

Tên thần/bức tượng bồng bột trong Phật giáo (mahoraga 的音译),唐宋時亦指用其名製作的土木偶人曾作為七夕供養和祝祈生男孩的禮物後成兒童玩具

2.梵语mahoraga的音译。原为佛教八部众神之一的摩睺罗神。唐宋时借其名制作为一种土木偶人,于七夕供养。唐时也叫“化生”。谓供养以祝祷生育男孩,故成为送姻亲家的礼物。后成为儿童玩具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người yêu thích, người được sùng bái (dùng để ví von)

3.比喻喜爱的人物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磨喝乐

Các từ liên quan

磨不开
磨不磷涅不缁
磨不磷湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
喝令
喝倒彩
喝倒采
喝六呼幺
喝叱
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
磨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˊ, ㄇㄛˋ】【MA】
Các biến thể:
䃺, 𢉳, 𥖤
Hình thái radical:
⿸,麻,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép