Bản dịch của từ 磨崖 trong tiếng Việt
磨崖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˊ | m | o | thanh sắc |
磨崖 (Danh từ)
【mó yá】
01
Vách đá khắc chữ/điêu khắc trên vách đá (chữ, bia, phù điêu) — ‘磨崖’ thường chỉ chữ/bi ký được khắc trực tiếp lên mặt đá của núi, vách.
1.亦作“磨厓”。
Ví dụ
02
Những chữ, văn tự khắc trên vách đá, vách núi (chữ khắc trên đá)
2.山崖石壁上镌刻的文字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mài, mài phẳng và khắc chữ lên vách núi/đá (mài mặt đá núi để khắc chữ)
3.磨平山崖石壁镌刻文字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Vách núi/đá bị mài, xói mòn (chỗ đá núi bị mài nhẵn hoặc ăn mòn do nước, sỏi, băng, v.v.) — Hán Việt: ma nhai
4.磨擦山崖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磨崖
mó
磨
yá
崖
Các từ liên quan
磨不开
磨不磷,涅不缁
磨不磷,湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
崖公
崖分
崖口
崖坎
崖垠
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˊ, ㄇㄛˋ】【MA】
- Các biến thể:
- 䃺, 𢉳, 𥖤
- Hình thái radical:
- ⿸,麻,石
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藦
攠
謨
饝
戂
馍
劘
嬷
麽
魹
魔
摹
䮬
万
䃺
歾
塻
昩
魩
脉
㶬
镆
䏞
嚜
碓
䂵
䂗
礪
硊
硣
礥
矹
碍
磦
碨
碿
擓
輹
犝
䨜
錝
頱
㘁
螥
匴
鮃
噩
澰
琢磨
折磨
磨合
磨蹭
磨练
打磨
消磨
磨难
磨损
磨炼
磨叽
磨坊
磨烦
磨盘
石磨
磨面
现磨
水磨
转磨
磨房
