Bản dịch của từ 磨弄 trong tiếng Việt
磨弄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˊ | m | o | thanh sắc |
磨弄 (Động từ)
【mó nòng】
01
Vuốt ve, mân mê; cầm nắm và chạm dụi cho quen (thường là để chơi, trêu chọc hoặc thử đồ vật)
1.抚摩;把玩。磨,通“摩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Làm khổ, hành hạ hoặc trêu chọc; lừa, giở trò khiến người khác gặp khó khăn (như 磨折、戏弄)
2.磨折;戏弄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磨弄
mó
磨
nòng
弄
Các từ liên quan
磨不开
磨不磷,涅不缁
磨不磷,湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˊ, ㄇㄛˋ】【MA】
- Các biến thể:
- 䃺, 𢉳, 𥖤
- Hình thái radical:
- ⿸,麻,石
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藦
攠
謨
饝
戂
馍
劘
嬷
麽
魹
魔
摹
䮬
万
䃺
歾
塻
昩
魩
脉
㶬
镆
䏞
嚜
碓
䂵
䂗
礪
硊
硣
礥
矹
碍
磦
碨
碿
擓
輹
犝
䨜
錝
頱
㘁
螥
匴
鮃
噩
澰
琢磨
折磨
磨合
磨蹭
磨练
打磨
消磨
磨难
磨损
磨炼
磨叽
磨坊
磨烦
磨盘
石磨
磨面
现磨
水磨
转磨
磨房
