Bản dịch của từ 磨扇坠着手 trong tiếng Việt

磨扇坠着手

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

磨扇坠着手 (Thành ngữ)

mó shàn zhuì zhuó shǒu
01

Tay mang vác vật nặng; hình ảnh ví von: tay đeo vật nặng khiến hành động khó khăn — chỉ khó khăn, trở ngại.

谓手上带着沉重的东西。比喻困难。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磨扇坠着手

shàn

zhuì

zhuó

shǒu

Các từ liên quan

磨不开
磨不磷涅不缁
磨不磷湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
坠亡
坠体
坠兔
坠兔收光
坠典
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
磨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˊ, ㄇㄛˋ】【MA】
Các biến thể:
䃺, 𢉳, 𥖤
Hình thái radical:
⿸,麻,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép