Bản dịch của từ 磨拭 trong tiếng Việt

磨拭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

磨拭 (Động từ)

mó shì
01

Mài giũa, trau chuốt (ý tưởng, lời nói, tác phẩm) — hành động suy nghĩ, sửa chữa cho trôi chảy, tinh tế

1.琢磨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lau chùi, dùng khăn/giẻ chà sạch bề mặt (擦拭)

2.擦拭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磨拭

shì

Các từ liên quan

磨不开
磨不磷涅不缁
磨不磷湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
拭子
拭抹
拭拂
拭擦
拭泪
磨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˊ, ㄇㄛˋ】【MA】
Các biến thể:
䃺, 𢉳, 𥖤
Hình thái radical:
⿸,麻,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép