Bản dịch của từ 磨搅讹绷 trong tiếng Việt

磨搅讹绷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

磨搅讹绷 (Động từ)

mó jiǎo é bēng
01

纠缠捣乱并以欺骗讹诈从中牟利(‘此处作诈骗敲诈之意

绷:骗。指纠缠捣乱,欺骗讹诈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磨搅讹绷

jiǎo

é

bēng

Các từ liên quan

磨不开
磨不磷涅不缁
磨不磷湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
搅七念三
搅乱
搅刺
搅动
搅合
讹乱
讹人
讹以传讹
讹以滋讹
讹传
绷冬
绷劲
绷吊
绷吊考讯
绷场面
磨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˊ, ㄇㄛˋ】【MA】
Các biến thể:
䃺, 𢉳, 𥖤
Hình thái radical:
⿸,麻,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép