Bản dịch của từ 磨治 trong tiếng Việt

磨治

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

磨治 (Động từ)

mó zhì
01

Mài, đánh bóng và chỉnh sửa cho mượt; xử lý bề mặt bằng cách mài (ví dụ: mài dao, mài gỗ)

1.打磨治理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mài giũa; rèn luyện, tôi luyện (trang trọng) — làm cho tinh thông, khéo léo hơn qua rèn luyện

2.磨砺;锻炼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Điều trị, điều dưỡng; điều chỉnh tình trạng sức khỏe (thường dùng trong y học truyền thống)

3.调治;调理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tra tấn, hành hạ để sửa trị; vừa gây đau khổ vừa áp dụng kỷ luật (gợi ý: =mài/tra tấn,=chỉnh/điều trị, tức 'tra trị')

4.折磨整治。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磨治

zhì

Các từ liên quan

磨不开
磨不磷涅不缁
磨不磷湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
磨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˊ, ㄇㄛˋ】【MA】
Các biến thể:
䃺, 𢉳, 𥖤
Hình thái radical:
⿸,麻,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép