Bản dịch của từ 磨湼 trong tiếng Việt

磨湼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

磨湼 (Danh từ)

mó niè
01

比喻经过的考验折磨或外界影响所遭受的磨练与污染)。可理解为经受磨砺与沾染”。

语出《论语.阳货》:“不曰坚乎?磨而不磷。不曰白乎?湼而不缁。”后因以“磨湼”比喻所经受的考验﹑折磨或外界的影响。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磨湼

niè

Các từ liên quan

磨不开
磨不磷涅不缁
磨不磷湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
磨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˊ, ㄇㄛˋ】【MA】
Các biến thể:
䃺, 𢉳, 𥖤
Hình thái radical:
⿸,麻,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép