Bản dịch của từ 磨牙症 trong tiếng Việt
磨牙症
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˊ | m | o | thanh sắc |
磨牙症 (Danh từ)
【mó yá zhèng】
01
Tật nghiến răng (khi ngủ hoặc vô thức), tức hiện tượng mài/nghiến răng kéo dài gây mòn răng và đau cơ/khớp hàm
睡眠中或平时不自觉地磨动牙齿的现象。儿童中约有1/3人有磨牙症,随年龄增长而渐减少。其发生与下列因素有关:(1)精神因素,如过度兴奋、情绪紧张、疲劳等,使大脑皮质功能失调所致;(2)肠寄生虫病和胃肠病;(3)口腔疾病,如颞颌关节功能紊乱等。长期磨牙的人可刺激咀嚼肌和关节,引起病理性改变,并磨耗牙齿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磨牙症
mó
磨
yá
牙
zhèng
症
Các từ liên quan
磨不开
磨不磷,涅不缁
磨不磷,湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
症候
症噎
症坚
症状
症痼
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˊ, ㄇㄛˋ】【MA】
- Các biến thể:
- 䃺, 𢉳, 𥖤
- Hình thái radical:
- ⿸,麻,石
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藦
攠
謨
饝
戂
馍
劘
嬷
麽
魹
魔
摹
䮬
万
䃺
歾
塻
昩
魩
脉
㶬
镆
䏞
嚜
碓
䂵
䂗
礪
硊
硣
礥
矹
碍
磦
碨
碿
擓
輹
犝
䨜
錝
頱
㘁
螥
匴
鮃
噩
澰
琢磨
折磨
磨合
磨蹭
磨练
打磨
消磨
磨难
磨损
磨炼
磨叽
磨坊
磨烦
磨盘
石磨
磨面
现磨
水磨
转磨
磨房
