Bản dịch của từ 磨盾 trong tiếng Việt

磨盾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

磨盾 (Động từ)

mó dùn
01

Từ trong thuật ngữ y học/trong dân gian: xem 磨盾鼻 (một dạng tên gọi, liên quan đến bệnh/triệu chứng mũi)

1.见“磨盾鼻”。

Ví dụ
02

Mài dũa, rèn luyện (ý nói mài giũa kỹ năng hoặc tinh thần qua thử thách)

2.犹磨练。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磨盾

dùn

Các từ liên quan

磨不开
磨不磷涅不缁
磨不磷湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
盾牌
磨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˊ, ㄇㄛˋ】【MA】
Các biến thể:
䃺, 𢉳, 𥖤
Hình thái radical:
⿸,麻,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép