Bản dịch của từ 磨石砂砾 trong tiếng Việt

磨石砂砾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

磨石砂砾 (Danh từ)

mó shí shā lì
01

Đá mạt

磨石粒度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sa thạch thô

粗砂岩

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磨石砂砾

shí

shā

磨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˊ, ㄇㄛˋ】【MA】
Các biến thể:
䃺, 𢉳, 𥖤
Hình thái radical:
⿸,麻,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép