Bản dịch của từ 磨礲砥砺 trong tiếng Việt

磨礲砥砺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

磨礲砥砺 (Danh từ)

mó lóng dǐ lì
01

字面指四种质地和颜色不同的磨石引申磨砺锻炼比喻经过艰苦训练或磨练才能成长)。可联想汉越词砥砺(đế lệ)”=磨练激励

指四种质地和颜色不同的磨石。也指磨砺锻炼。同“磨砻砥砺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磨礲砥砺

lóng

Các từ liên quan

磨不开
磨不磷涅不缁
磨不磷湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
砥兵砺伍
砺世摩钝
砺世磨钝
砺兵
砺兵秣马
砺山带河
磨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˊ, ㄇㄛˋ】【MA】
Các biến thể:
䃺, 𢉳, 𥖤
Hình thái radical:
⿸,麻,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép