Bản dịch của từ 磨穿铁砚 trong tiếng Việt

磨穿铁砚

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

磨穿铁砚 (Thành ngữ)

mó chuān tiě yàn
01

Mài thủng nghiên mực (ví với việc học hành chăm chỉ, công phu)

比喻用功读书,持久不懈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磨穿铁砚

chuān

穿

tiě

yàn

Các từ liên quan

磨不开
磨不磷涅不缁
磨不磷湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
穿一条裤子
穿云裂石
穿入
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
砚农
砚冰
砚务
砚务官
砚北
磨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˊ, ㄇㄛˋ】【MA】
Các biến thể:
䃺, 𢉳, 𥖤
Hình thái radical:
⿸,麻,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép