Bản dịch của từ 磨蝎宫 trong tiếng Việt

磨蝎宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

磨蝎宫 (Danh từ)

mó xiē gōng
01

Tên một chòm sao (một trong các tinh tú xưa). Theo cổ thư tướng tinh, người có thân mệnh ở cung này thường gặp nhiều trắc trở, gian nan. (Hán-Việt: Ma Hạp Cung)

星宿名。旧时星象家言,身﹑命居此宫者,常多磨难。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磨蝎宫

xiē

gōng

Các từ liên quan

磨不开
磨不磷涅不缁
磨不磷湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
蝎勒虎子
蝎唇
蝎子
蝎子妈
蝎子屎毒一份
宫主
磨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˊ, ㄇㄛˋ】【MA】
Các biến thể:
䃺, 𢉳, 𥖤
Hình thái radical:
⿸,麻,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép