Bản dịch của từ 磨镜石 trong tiếng Việt

磨镜石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

磨镜石 (Danh từ)

mó jìng shí
01

Một loại đá trong truyền thuyết dùng để mài gương khi Huyền Vương (Hoàng Đế/Hiên Viên) đúc gương; gọi tắt là 'đá mài gương' (thuộc truyền thuyết cổ Trung Hoa).

传说轩辕氏铸镜时用以磨镜的石头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磨镜石

jìng

shí

Các từ liên quan

磨不开
磨不磷涅不缁
磨不磷湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
石丈
石丈人
石上草
石中美
磨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˊ, ㄇㄛˋ】【MA】
Các biến thể:
䃺, 𢉳, 𥖤
Hình thái radical:
⿸,麻,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép