Bản dịch của từ 磨骨 trong tiếng Việt

磨骨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

磨骨 (Động từ)

mó gǔ
01

比喻残酷折磨或祸害至极用来形容折磨毁害非常严重可联想到磨骨字面意象磨掉骨头极端的痛苦与破坏

比喻残酷折磨,极言为害之烈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磨骨

Các từ liên quan

磨不开
磨不磷涅不缁
磨不磷湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
磨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˊ, ㄇㄛˋ】【MA】
Các biến thể:
䃺, 𢉳, 𥖤
Hình thái radical:
⿸,麻,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép