Bản dịch của từ 磩 trong tiếng Việt
磩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
磩 (Tính từ)
【qì】
01
Loại đá giống ngọc, trong và đẹp như ngọc (như câu thơ mô tả vẻ đẹp của đá quý).
像玉的石:“碝~彩致,琳珉青荧。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cũ dùng thay cho chữ “砌” nghĩa là bậc thềm, bậc đá (như trong câu nói về xây bậc thềm bằng đá).
古通“砌”,台阶:“~阶用石,幂窗用纸。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍCH】
- Hình thái radical:
- ⿰,石,戚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一一丿丨一一乚丿丶乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
器
滊
汽
噐
夡
唭
芞
忔
趞
甈
䰴
㞚
笜
劚
敱
篴
鱁
茿
蠾
躅
朮
斸
竹
舳
砽
碣
碼
礸
硭
砄
䂣
硅
硙
䃍
磉
碐
䛽
嘯
彊
匴
夁
鮋
鮒
儐
憻
䠒
襔
䀇
