Bản dịch của từ 磪嵬 trong tiếng Việt

磪嵬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

磪嵬 (Tính từ)

cuī wéi
01

Cao và hiểm trở, hùng vĩ

2.高峻貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cũng có thể viết là '?'.

1.亦作“磪?”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磪嵬

cuī

wéi

Các từ liên quan

嵬丽
嵬岌
嵬峨
嵬峩
嵬崔
磪
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【THÔI】
Các biến thể:
崔, 𡽛
Hình thái radical:
⿰石崔
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨フ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép