Bản dịch của từ 磫 trong tiếng Việt
磫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōng | ㄗㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
磫 (Danh từ)
【zōng】
01
Đá mài dao có bề mặt mịn màng, giúp dao sắc bén như mới (như đá mài trong gian bếp Việt).
质地细腻的磨刀石。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Con đường lát đá, thường thấy trong các khu phố cổ hoặc làng quê Việt Nam.
石路。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TÙNG】
- Các biến thể:
- 𥗦, 𥔧
- Hình thái radical:
- ⿰,石,從
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一丿丿丨丿丶丿丶丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堫
腙
踨
鯼
緃
鬉
鬃
鬷
繌
騌
综
𠂥
䂦
確
䃌
䃳
碔
礤
砷
䃑
砹
磿
砂
磕
䏃
膙
螢
㒙
䚇
㵰
䁧
擉
嶫
噰
樽
𠐅
