Bản dịch của từ 磬叔 trong tiếng Việt

磬叔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

磬叔 (Danh từ)

qìng shū
01

磬的创造者无句氏的别称古代人名/族号),指代无句氏或其始祖

磬的创造者无句氏的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磬叔

qìng

shū

Các từ liên quan

磬人
磬出
磬口
磬口梅
叔丈
叔丈人
叔丈母
叔世
叔代
磬
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
声, 殸, 硜, 𡔝, 𣫆, 𥓕
Hình thái radical:
⿱,殸,石
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノノフフ丶一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép