Bản dịch của từ 磬口梅 trong tiếng Việt
磬口梅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qìng | ㄑㄧㄥˋ | q | ing | thanh huyền |
磬口梅 (Danh từ)
【qìng kǒu méi】
01
Một giống hoa mộc lan/腊梅 (mộc lan vàng mùa đông) — cụ thể là một trong các giống của cây hoa腊梅 (lập xuân hoa), thường dùng để chỉ một chủng loại của cây hoa nở vào mùa lạnh.
腊梅品种之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磬口梅
qìng
磬
kǒu
口
méi
梅
Các từ liên quan
磬人
磬出
磬叔
磬口
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
- Bính âm:
- 【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
- Các biến thể:
- 声, 殸, 硜, 𡔝, 𣫆, 𥓕
- Hình thái radical:
- ⿱,殸,石
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨一ノノフフ丶一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋯
亲
慶
綮
渹
碃
庆
䲔
靘
掅
罄
親
礐
磅
碽
礍
礮
䃹
磐
䃍
砈
矻
礊
䂬
䤵
薒
縦
凞
積
劔
璥
閵
氃
䒍
餢
燓
磬儿
编磬
磬竭
钟磬
石磬
