Bản dịch của từ 磬悬 trong tiếng Việt

磬悬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

磬悬 (Tính từ)

qìng xuán
01

Trống không, rỗng không (không còn gì cả); Hán-Việt: 'khánh/khánh' (từ cổ, 磬通罄)

2.空无所有。磬,通“罄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Treo cổ (tự tử bằng cách treo cổ); chết do bị treo

1.吊死。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磬悬

qìng

xuán

Các từ liên quan

磬人
磬出
磬叔
磬口
悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
磬
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
声, 殸, 硜, 𡔝, 𣫆, 𥓕
Hình thái radical:
⿱,殸,石
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノノフフ丶一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép