Bản dịch của từ 磬折 trong tiếng Việt

磬折

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

磬折 (Động từ)

qìng shé
01

Cúi mình, khom người thành hình giống cái (dấu hiệu tỏ lòng kính cẩn); hành động lễ phép khi chào hoặc từ chối chủ nhà

弯腰如磬状,表示恭敬:磬折辞主人|西门豹簪笔磬折,向河立。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磬折

qìng

zhé

Các từ liên quan

磬人
磬出
磬叔
磬口
折中
折丹
折乌巾
磬
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
声, 殸, 硜, 𡔝, 𣫆, 𥓕
Hình thái radical:
⿱,殸,石
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノノフフ丶一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép