Bản dịch của từ 磬欬 trong tiếng Việt
磬欬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qìng | ㄑㄧㄥˋ | q | ing | thanh huyền |
磬欬 (Danh từ)
【qìng kài】
01
Ban đầu đề cập đến ho (tiếng ho). Nó được mở rộng để nói, cười và nói (trong tiếng Trung cổ, nó có nghĩa là nói và cười). Nó có thể được liên kết với âm thanh của "嬦欬".
本指咳嗽。引申为谈笑。磬,通“謦”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磬欬
qìng
磬
kài
欬
Các từ liên quan
磬人
磬出
磬叔
磬口
欬唾
欬唾成珠
欬嗽
欬欬
欬謦
- Bính âm:
- 【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
- Các biến thể:
- 声, 殸, 硜, 𡔝, 𣫆, 𥓕
- Hình thái radical:
- ⿱,殸,石
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨一ノノフフ丶一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋯
亲
慶
綮
渹
碃
庆
䲔
靘
掅
罄
親
礐
磅
碽
礍
礮
䃹
磐
䃍
砈
矻
礊
䂬
䤵
薒
縦
凞
積
劔
璥
閵
氃
䒍
餢
燓
磬儿
编磬
磬竭
钟磬
石磬
