Bản dịch của từ 磬甸 trong tiếng Việt

磬甸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

磬甸 (Danh từ)

qìng diàn
01

Từ cổ: chỉ những quý tộc hoặc quan lại phạm tội tử hình (theo ghi chép cổ: “磬于甸人” — xử phạt các thân thuộc quý tộc); nghĩa lịch sử, ít dùng trong hiện đại

语出《礼记.文王世子》:“公族其有死罪,则磬于甸人。”后用以指犯有死罪的贵族和显宦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磬甸

qìng

diān

Các từ liên quan

磬人
磬出
磬叔
磬口
甸人
甸侯
甸儿
甸农
甸地
磬
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
声, 殸, 硜, 𡔝, 𣫆, 𥓕
Hình thái radical:
⿱,殸,石
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノノフフ丶一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép