Bản dịch của từ 磬石之固 trong tiếng Việt

磬石之固

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

磬石之固 (Tính từ)

qìng shí zhī gù
01

Đó là một phép ẩn dụ cho sự vững chắc và không thể phá vỡ; ổn định và không thể lay chuyển như đá chuông (có thể dùng làm tính từ).

比喻不可动摇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磬石之固

qìng

shí

zhī

Các từ liên quan

磬人
磬出
磬叔
磬口
石丈
石丈人
石上草
石中美
之个
之乎者也
之任
之前
固且
固习
固件
固伦
磬
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
声, 殸, 硜, 𡔝, 𣫆, 𥓕
Hình thái radical:
⿱,殸,石
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノノフフ丶一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép