Bản dịch của từ 磬筦 trong tiếng Việt

磬筦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

磬筦 (Danh từ)

qìng guǎn
01

1.亦作“磬管”。

Ví dụ
02

Hai tên gọi của hai loại nhạc cụ cổ (), là loại chuông đá/khối đá gõ, là ống sáo/nhạc cụ ống thời xưa

2.两种古乐器名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磬筦

qìng

guǎn

Các từ liên quan

磬人
磬出
磬叔
磬口
磬
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
声, 殸, 硜, 𡔝, 𣫆, 𥓕
Hình thái radical:
⿱,殸,石
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノノフフ丶一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép