Bản dịch của từ 磬错 trong tiếng Việt
磬错
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qìng | ㄑㄧㄥˋ | q | ing | thanh huyền |
磬错 (Danh từ)
【qìng cuò】
01
Đá mài chuông (đá dùng để mài磬 — loại chuông cũ hoặc miếng kim loại gõ), tức là viên đá dùng để mài hoặc làm nhẵn磬
磨磬用的石头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磬错
qìng
磬
cuò
错
Các từ liên quan
磬人
磬出
磬叔
磬口
错乱
- Bính âm:
- 【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
- Các biến thể:
- 声, 殸, 硜, 𡔝, 𣫆, 𥓕
- Hình thái radical:
- ⿱,殸,石
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨一ノノフフ丶一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋯
亲
慶
綮
渹
碃
庆
䲔
靘
掅
罄
親
礐
磅
碽
礍
礮
䃹
磐
䃍
砈
矻
礊
䂬
䤵
薒
縦
凞
積
劔
璥
閵
氃
䒍
餢
燓
磬儿
编磬
磬竭
钟磬
石磬
