ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
磯
Bảng phân tích âm vị 磯
Jī
Đá nhô ra bờ sông hoặc gò đá nhỏ: như 'đá kê' nơi chim yến làm tổ, hoặc nơi khai thác đá (giúp nhớ: 'kê' như 'kè' bờ sông)
突出江邊的岩石或小石山:燕子~。採石~。
Nước chảy mạnh va đập vào đá (hình ảnh nước 'kích' đá như tiếng 'kê')
水沖激岩石。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép