Bản dịch của từ 磰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

shàn
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ loại đất trắng như đất sét pha cát, thường dùng trong xây dựng (đất trắng dễ nhớ như màu trắng tinh khiết).

同“墡”,白土。

Ví dụ
磰
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【SẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,善
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶丿一一丨一丶丿一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép