Bản dịch của từ 磲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊquthanh sắc

(Danh từ)

01

Xà cừ

软体动物,介壳略呈三角形,大的长达一米左右生活在热带海底壳可以做器物,肉可以吃见〖砗磲〗 (chēqú)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

磲
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CỪ】
Các biến thể:
𥓼, 𥑭
Hình thái radical:
⿰,石,渠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶丶一一フ一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép