Bản dịch của từ 磳 trong tiếng Việt
磳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zēng | ㄗㄥ | N/A | N/A | N/A |
磳 (Danh từ)
【zēng】
01
〔~~〕(núi đá) hiểm trở, dựng đứng như vách đá đỏ '~~丹崖' (tưởng tượng vách đá dựng đứng như tảng đá to, khó trèo).
〔~~〕(山石)险峻,如“~~丹崖。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔~田〕ruộng bậc thang (như ruộng bậc thang trên núi, hình thành từng tầng).
〔~田〕梯田。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vách núi, vách đá dựng đứng (hình ảnh vách đá cao, dốc).
山崖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
