Bản dịch của từ 磳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

zēng
01

〔~~〕(núi đá) hiểm trở, dựng đứng như vách đá đỏ '~~丹崖' (tưởng tượng vách đá dựng đứng như tảng đá to, khó trèo).

〔~~〕(山石)险峻,如“~~丹崖。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〔~〕ruộng bậc thang (như ruộng bậc thang trên núi, hình thành từng tầng).

〔~田〕梯田。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vách núi, vách đá dựng đứng (hình ảnh vách đá cao, dốc).

山崖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

磳
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TẰNG】
Hình thái radical:
⿰,石,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶丿丨乚丨丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép